perk up

/ˈpɚk/
Động từ
  1. (nội động) Trở nên ngay thẳng hơn
    (intransitive) To become more upright
    His ears perked up when he heard there would be ice cream.
    Tai anh vểnh lên khi nghe tin sẽ có kem.
    Từ đồng nghĩa:risestick up
  2. (Nội động) Trở nên sôi nổi, nhiệt tình hơn.
    (intransitive) To become more lively or enthusiastic.
    Từ đồng nghĩa:cheer upget it up
  3. (thông tục) Muốn đứng thẳng hơn, hãy đứng thẳng lên.
    (transitive) To cause to be more upright, straighten up.
    Từ đồng nghĩa:rightstraighten
  4. (ngoại động) làm cho trở nên sinh động hoặc nhiệt tình hơn.
    (transitive) to cause to be more lively or enthusiastic.
🎬 Nghe “perk up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish